Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancón
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/t͡ʃanˈkon/
Nghĩa chính
1
Có mùi hôi
tính từ
swotty
2
Viết tắt của strengths: điểm yếu, cơ hội, mối đe dọa
qua tiếng Anh
danh từ
swot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chancón
Dạng gốc
(base form)
chanc
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chanc
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chanc
ona
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
empollón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swot
, (từ lóng) học gạo
swotty
Chăm học; là một kẻ lang thang; ngốc nghếch
AI
1
Có mùi hôi
2
Viết tắt của strengths: điểm yếu
1
Có mùi hôi
2
Viết tắt của strengths: điểm yếu
1
Có mùi hôi
2
Viết tắt của strengths: điểm yếu