Dịch

chancón

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈkon/

Nghĩa chính

  1. Có mùi hôitính từswotty
  2. Viết tắt của strengths: điểm yếu, cơ hội, mối đe dọaqua tiếng Anhdanh từswot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancónDạng gốc (base form)
  2. chanconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chanconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chanconaGiống cái (feminine)

AI