Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swottiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hiếu học, tình trạng học tập chăm chỉ, tình trạng lém lỉnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
studiousness, the state of studying hard, the state of being swotty.
Nguồn gốc
(etymology)
swotty
+
-ness
AI
1
Tính hiếu học
1
Tính hiếu học
1
Tính hiếu học