swizz
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự lừa bịp; sự thất vọngdanh từA swindle, con.
- Lừa đảođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To swindle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swizzle stickdanh từ | danh từ | Dụng cụ nhỏ, thường dùng một lần, dùng để pha hoặc khuấy đồ uống, thường là trà đá hoặc cocktail |
Ví dụ
- ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc swizzNgôn ngữ khác
Tiếng Trung