Dịch

swizz

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự lừa bịp; sự thất vọngdanh từA swindle, con.
  2. Lừa đảođộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To swindle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swizzNguyên thể (infinitive)
  2. swizzesSố nhiều (plural)
  3. swizzedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swizzingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

swizzle stickdanh từDụng cụ nhỏ, thường dùng một lần, dùng để pha hoặc khuấy đồ uống, thường là trà đá hoặc cocktail

Ví dụ

  • ; .

AI