Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swevening
danh từ
(noun)
/ˈ
s
w
ɛ
v
ə
.
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Giấc mơ
danh từ
A dreaming.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swevening
Dạng gốc
(base form)
swevening
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
saw
distorted
,
dancing
shapes
in
a
nightmarish
swevening
.
Nguồn gốc
(etymology)
sweven
+
-ing
từ tiếng Anh trung đại
swevenyng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
梦
mèng
Giấc mơ, giấc mộng, chiêm bao
梦想
mèng xiǎng
Ước mơ, giấc mơ
Tiếng Tây Ban Nha
sueño
Giấc mơ, ước mơ
AI
1
Giấc mơ
1
Giấc mơ
1
Giấc mơ