Nghĩa chính
- Giấc mơdanh từA dream.
- Tầm nhìndanh từA vision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swevenDạng gốc (base form)
- swevensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisweven
- từ tiếng Anh cổswefn“sleep, dream, vision”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swefn
Ví dụ
- [ ] wedding-night .
Họ từ (word family)
cùng gốc swevenTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha