Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sweet taste
US
/ˈ
s
w
i
t
ˈ
t
eɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Vị ngọt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dulzura
Vị ngọt, sự ngọt ngào, nét dịu dàng
dulzor
Vị ngọt
Ví dụ
The
drink
has
a
sweet
taste
.
Thức uống này có vị ngọt.
Xuất hiện ở từ khác
taste
kết hợp
vị ngọt
AI
1
Vị ngọt
1
Vị ngọt
1
Vị ngọt