dulzor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dulˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Vị ngọtdanh từsweetness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dulzorDạng gốc (base form)
- dulzoresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vị ngọt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh