Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sweet FA
đại từ
(pronoun)
UK
/ˌ
s
w
iː
t
ɛ
f
ˈɛ
ɪ
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có gì
đại từ
Nothing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nothing
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sweet Fanny Adams
đại từ
đại từ
Đồng nghĩa với Fanny Adams
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
没什么
méi shén me
Không sao, không có gì
空空如也
kōng kōng rú yě
Trống rỗng, không có gì, cạn kiệt
无
wú
Không có gì, không một ai
Tiếng Tây Ban Nha
nada
Không có gì, không gì cả
naranjas
Không có gì
dnd
Không có gì
AI
1
Không có gì
1
Không có gì
1
Không có gì