Nghĩa chính
- Chữ vạndanh từđếm được (countable)A cross with arms of equal length all bent halfway along at a 90° angle to the right or to the left, used as a religious symbol by various ancient and modern civilizations, but now mainly seen and used in the West (with arms angled to the right) as a symbol of Nazism and fascism.
- Chế độ phát xítdanh từkhông đếm được (uncountable)Nazi rule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swastikaDạng gốc (base form)
- swastikasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-swastikadanh từ | danh từ | Chữ Z được những người theo chủ nghĩa dân tộc Nga sử dụng, thường để ủng hộ Vladimir Putin hoặc việc Nga xâm chiếm Ukraine |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnस्वस्तिकsvastika
Ví dụ
- , , ansata, , , .Nó được ký bởi Dana Da, người đã thêm các ngôi sao năm cánh và ngôi sao năm cánh, một chữ thập, nửa tá chữ Vạn và một chữ Triple Tau vào tên của anh ấy, chỉ để chứng tỏ rằng anh ấy là tất cả những gì anh ấy tự nhận.
- " ? , !""Đó có phải là điều bạn nghĩ về tôi không? Tôi tin vào Chén Thánh, không phải chữ Vạn!"
- Flavio .Flavio nhìn thấy một chữ vạn trên tường.