Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cruz gamada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkɾus ɡaˈmada/
Nghĩa chính
1
Chữ Vạn
danh từ
swastika
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cruz gamada
Dạng gốc
(base form)
cru
ces gamadas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esvástica
suástica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swastika
Chữ vạn
AI
1
Chữ Vạn
1
Chữ Vạn
1
Chữ Vạn