Dịch

cruz gamada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkɾus ɡaˈmada/

Nghĩa chính

  1. Chữ Vạndanh từswastika

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruz gamadaDạng gốc (base form)
  2. cruces gamadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI