esvástica
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈbastika/
Nghĩa chính
- Chữ Vạndanh từswastika
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esvásticaDạng gốc (base form)
- esvásticasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh