Dịch

esvástica

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈbastika/

Nghĩa chính

  1. Chữ Vạndanh từswastika

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esvásticaDạng gốc (base form)
  2. esvásticasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI