Dịch

gammadion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fylfot hoặc chữ Vạndanh từA fylfot or swastika.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gammadionDạng gốc (base form)
  2. gammadionsSố nhiều (plural)
  3. gammadia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp trung đạiγαμμάδιονgammádion

AI