gammadion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Fylfot hoặc chữ Vạndanh từA fylfot or swastika.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gammadionDạng gốc (base form)
- gammadionsSố nhiều (plural)
- gammadia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp trung đạiγαμμάδιονgammádion