swanling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con thiên nga nhỏ hoặc con; một thiên ngadanh từA young or baby swan; a cygnet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swanlingDạng gốc (base form)
- swanlingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , swan's .
- , “,” .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa