Dịch

cygnet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con thiên nga nondanh từThe young of a swan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cygnetDạng gốc (base form)
  2. cygnetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicignet
  2. từ tiếng Anglo-Normancignet
  3. từ tiếng Pháp cổcigne“swan”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , organ-pipe .

AI