Nghĩa chính
- Con thiên nga nondanh từThe young of a swan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cygnetDạng gốc (base form)
- cygnetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicignet
- từ tiếng Anglo-Normancignet
- từ tiếng Pháp cổcigne“swan”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , organ-pipe .