Dịch

cygnicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giết một con thiên ngadanh từkhông đếm được (uncountable)The killing of a swan.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

cygnus-icide

Ví dụ

  • . , , , .

AI