swagbelly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái bụng nhô ra nổi bậtdanh từA prominent, overhanging belly.
- Vì thế mới có người có cái bụng như vậydanh từHence, a person with such a belly.
- Bụng chướng to, đặc biệt là do khối u hoặc cơ quan phì đại; một bệnh vật lýdanh từA distended abdomen, especially caused by a tumour or enlarged organ; a physconia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swagbellyDạng gốc (base form)
- swagbelliesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
- , puff-bags Hiacco, 524
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa