Dịch

swagbelly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái bụng nhô ra nổi bậtdanh từA prominent, overhanging belly.
  2. Vì thế mới có người có cái bụng như vậydanh từHence, a person with such a belly.
  3. Bụng chướng to, đặc biệt là do khối u hoặc cơ quan phì đại; một bệnh vật lýdanh từA distended abdomen, especially caused by a tumour or enlarged organ; a physconia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swagbellyDạng gốc (base form)
  2. swagbelliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

swag“to droop; to sag”belly

Ví dụ

  • , , , , .
  • , puff-bags Hiacco, 524

AI