Dịch

sussy

tính từ (adjective)
/ˈsʌsi/

Nghĩa chính

  1. Khả nghitính từSuspicious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sussyDạng gốc (base form)
  2. sussierSo sánh hơn (comparative)
  3. sussiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sussy bakadanh từAi đó hành động một cách ngu ngốc hoặc lố bịch

AI