surry
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạndanh từFriend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surryDạng gốc (base form)
- surriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surry fexdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa thìa của tình dục lông thú |
| Surry Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô nội thành của Sydney, New South Wales, Úc, được đặt theo tên của Surrey Hills ở Anh |
| Surry Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dobson |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha