Dịch

surry

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạndanh từFriend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surryDạng gốc (base form)
  2. surriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

surry fexdanh từChủ nghĩa thìa của tình dục lông thú
Surry Hillsdanh từ riêngVùng ngoại ô nội thành của Sydney, New South Wales, Úc, được đặt theo tên của Surrey Hills ở Anh
Surry Countydanh từ riêngMột trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dobson

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bạn

AI