Nghĩa chính
- Trên ổ mắttính từkhông so sánh (not comparable)Located immediately above the eye sockets, where in humans the eyebrows are located.
- Khối xương phía trên hốc mắtdanh từAn ossification above the eye sockets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supraorbitalDạng gốc (base form)
- supraorbitalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supraorbital nervedanh từ | danh từ | Nhánh của dây thần kinh trán cung cấp máu cho trán, da đầu, màng xương sọ và các phần lân cận |
| supraorbital arterydanh từ | danh từ | Nhánh của động mạch mắt cấp máu cho hốc mắt và các phần của trán |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc supraorbitalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha