superluminal
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhanh hơn ánh sáng; có tốc độ lớn hơn ánh sángtính từkhông so sánh (not comparable)Faster than light; having a speed greater than light.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| superluminal particledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tachyon |
| superluminal motion | Chưa có nghĩa | |
| superluminal communication | Chưa có nghĩa | |
| superluminal radio source | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc superluminalVí dụ
- . , .