Dịch

superluminous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Độ sáng caotính từkhông so sánh (not comparable)Of high luminosity
  2. Có độ sáng rất caotính từkhông so sánh (not comparable)Having a very high luminosity

Cụm từ (phrase)

superluminous spiral galaxydanh từMột loại thiên hà xoắn ốc siêu khổng lồ của vũ trụ địa phương lớn hơn nhiều so với hầu hết các thiên hà xoắn ốc khổng lồ và có tốc độ tạo sao cao hơn nhiều so với các thiên hà xoắn ốc điển hình vì nó sáng hơn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI