superluminous
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Độ sáng caotính từkhông so sánh (not comparable)Of high luminosity
- Có độ sáng rất caotính từkhông so sánh (not comparable)Having a very high luminosity
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| superluminous spiral galaxydanh từ | danh từ | Một loại thiên hà xoắn ốc siêu khổng lồ của vũ trụ địa phương lớn hơn nhiều so với hầu hết các thiên hà xoắn ốc khổng lồ và có tốc độ tạo sao cao hơn nhiều so với các thiên hà xoắn ốc điển hình vì nó sáng hơn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha