Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ftl
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của for the loss
cụm giới từ
Initialism of for the loss.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
FTL drive
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với warp drive
AI
1
Viết tắt của for the loss
1
Viết tắt của for the loss
1
Viết tắt của for the loss