Dịch

luminal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc liên quan đến lumentính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to the lumen
  2. Thuộc hoặc liên quan đến bản chất của ánh sángtính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to the nature of light
  3. Tốc độ ánh sáng; có tốc độ ánh sáng (thường là trong khoảng trống)tính từkhông so sánh (not comparable)light-speed; having the speed of light (usually in the void)
  4. Thuốc phenobarbitaldanh từkhông đếm được (uncountable)The drug phenobarbital.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI