luminal
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của hoặc liên quan đến lumentính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to the lumen
- Thuộc hoặc liên quan đến bản chất của ánh sángtính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to the nature of light
- Tốc độ ánh sáng; có tốc độ ánh sáng (thường là trong khoảng trống)tính từkhông so sánh (not comparable)light-speed; having the speed of light (usually in the void)
- Thuốc phenobarbitaldanh từkhông đếm được (uncountable)The drug phenobarbital.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha