luminal
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ánh sángtính từluminal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luminalDạng gốc (base form)
- luminalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ánh sáng
- luminal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh