Dịch

luminal

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ánh sángtính từluminal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luminalDạng gốc (base form)
  2. luminalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ánh sáng
  1. luminal

AI