Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superior lease
danh từ
(noun)
UK
/
s
uː
ˈ
p
ɪə
.ɹ
i
.
ə
ˈ
l
iː
s
/
US
/
s
ʊ
ˈ
p
ɪ
ɹ.
i
.ɚ ˈ
l
i
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với headlease
danh từ
Synonym of headlease.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superior lease
Dạng gốc
(base form)
superior lease
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
headlease
Nguồn gốc
(etymology)
superior
+
lease
AI
1
Đồng nghĩa với headlease
1
Đồng nghĩa với headlease
1
Đồng nghĩa với headlease