Dịch

headlease

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp đồng thuê cho chủ nhà hoặc người cho thuê; thường từ quan điểm của một người cho thuê lại hợp đồng thuê đódanh từA lease to a landlord or lessor; commonly from the perspective of a sublease to that lease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headleaseDạng gốc (base form)
  2. headleasesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI