headlease
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp đồng thuê cho chủ nhà hoặc người cho thuê; thường từ quan điểm của một người cho thuê lại hợp đồng thuê đódanh từA lease to a landlord or lessor; commonly from the perspective of a sublease to that lease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headleaseDạng gốc (base form)
- headleasesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa