subtenancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thuê lại, sự mướn lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sublease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subtenancyDạng gốc (base form)
- subtenanciesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc subtenancyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha