subletting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với subleasedanh từSynonym of sublease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sublettingDạng gốc (base form)
- sublettingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha