supercross
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Môn thể thao trong đó những chiếc mô tô địa hình hiệu suất cao được đua trên đường đất nhân tạo bao gồm các bước nhảy dốc và chướng ngại vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport in which high-performance off-road motorcycles are raced on an artificially made dirt track consisting of steep jumps and obstacles.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc supercrossTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- 10- , ... .