Dịch

supercross

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao trong đó những chiếc mô tô địa hình hiệu suất cao được đua trên đường đất nhân tạo bao gồm các bước nhảy dốc và chướng ngại vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport in which high-performance off-road motorcycles are raced on an artificially made dirt track consisting of steep jumps and obstacles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc supercross

Ví dụ

  • 10- , ... .

AI