Dịch

Sx

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của surgerydanh từAbbreviation of surgery.
  2. Dạng viết tắt của symptomdanh từAbbreviation of symptom(s).

Họ từ (word family)

cùng gốc Sx

AI