Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sx
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của surgery
danh từ
Abbreviation of surgery.
2
Dạng viết tắt của symptom
danh từ
Abbreviation of symptom(s).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sx
Sx
S
Viết tắt của side-by-side
danh từ, tính từ
AI
1
Dạng viết tắt của surgery
2
Dạng viết tắt của symptom
1
Dạng viết tắt của surgery
2
Dạng viết tắt của symptom
1
Dạng viết tắt của surgery
2
Dạng viết tắt của symptom