Nghĩa chính
- Đua mô tô địa hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of off-road motorbike racing.
- Sự kiện đua mô tô địa hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An event where such racing takes place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motocrossDạng gốc (base form)
- motocrossesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bicycle motocrossdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với BMX |
| bike motocrossdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với BMX |
| wheelchair motocrossdanh từ | danh từ | Parasport tương đương với BMX nhưng sử dụng xe lăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc motocrossTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi sau đó đi đoàn xe đến khách sạn để thay đồ lễ phục.
- , , .Sami đến tham dự một sự kiện đua mô tô địa hình.
- .Tom là fan của BMX, tức đua xe đạp địa hình.