Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superboy
C2
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cậu bé phi thường
danh từ
A very remarkable, talented or otherwise exceptional boy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superboy
Dạng gốc
(base form)
superboy
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
boy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wonderboy
supergirl
superman
AI
1
Cậu bé phi thường
1
Cậu bé phi thường
1
Cậu bé phi thường