Nghĩa chính
- Kem chống nắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A topical substance formulated to protect the skin from the harmful effects of ultraviolet radiation by absorbing, reflecting or scattering ultraviolet rays.
- Bôi kem chống nắngđộng từngoại động từ (transitive)To apply sunscreen to (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunscreenNguyên thể (infinitive)
- sunscreensSố nhiều (plural)
- sunscreenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sunscreeningPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — , — . , , .Các thành phần hóa học — như avobenzone, oxybenzone và homosalate — hấp thụ tia UV. Cả hai loại kem chống nắng đều có thể phân hủy hoặc trôi đi theo thời gian, vì vậy điều quan trọng là phải thoa lại sau mỗi hai giờ, và thường xuyên hơn nếu bạn bơi lội hoặc đổ mồ hôi.
- .Anh ta liếc nhìn qua vai khi tôi bôi kem chống nắng lên lưng anh ấy.
- ?Bạn có kem chống nắng không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kem chống nắng
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha