sunrising
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sunrise, daybreak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunrisingDạng gốc (base form)
- sunrisingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- black-hulled .