sunbathe
B1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tắm nắngđộng từnội động từ (intransitive)To expose one's body to the sun in order to relax or to obtain a suntan; to take the sun.
- Buổi tắm nắng: tắm nắngdanh từA sunbathing session: a sunbath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunbatheNguyên thể (infinitive)
- sunbathesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sunbathedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sunbathingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sunbathe topless | Tắm nắng ngực trần |
Ví dụ
- ?Bạn có nghĩ ngoài trời đủ ấm để đi tắm nắng không?
Xuất hiện ở từ khác
- sundễ nhầm, đồng nghĩaLà động từ nghĩa là tắm nắng, tương tự sun oneself nhưng thường dùng như một hoạt động riêng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sunbatheNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha