Dịch

sunbather

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phơi nắng để có làn da rám nắngdanh từA person who basks in the sun to get a tan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunbatherDạng gốc (base form)
  2. sunbathersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc sunbather

Ví dụ

  • , .

AI