Nghĩa chính
- Người hấp dẫn và thích tắm nắng; người tôn thờ mặt trờidanh từAn attractive person who is an avid sunbather; sun worshipper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sun bunnyDạng gốc (base form)
- sun bunniesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , baby's .
- , , .