Dịch

sun bunny

danh từ (noun)
UK/ˈsʌn ˈbʌni/US/ˈsʌn ˈbʌni/

Nghĩa chính

  1. Người hấp dẫn và thích tắm nắng; người tôn thờ mặt trờidanh từAn attractive person who is an avid sunbather; sun worshipper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sun bunnyDạng gốc (base form)
  2. sun bunniesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , baby's .
  • , , .

AI