Dịch

aprication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mơ hoặc phơi nắngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of apricating, or basking in the sun.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • . " ?" . " . ."

AI