Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sun of righteousness
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
ʌ
n
ə
v
ˈɹ
aɪ
tʃ
ə
s
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chúa
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
王
wáng
Vua, chúa, bá chủ
上帝
Shàng dì
Thượng đế, Chúa, Thiên Chúa
主
zhǔ
Chúa, Thượng đế
Tiếng Tây Ban Nha
dios
Thiên Chúa, Thượng Đế, Chúa
Altísimo
Đấng toàn năng; Chúa
señor
Chúa, Đức Chúa
AI
1
Chúa
1
Chúa
1
Chúa