Dịch

Altísimo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/alˈtisimo/

Nghĩa chính

  1. Đấng toàn năng; Chúadanh từ riêngthe Almighty; God

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AltísimoDạng gốc (base form)
  2. altísimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. altísimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. altísimaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI