Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Altísimo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/alˈtisimo/
Nghĩa chính
1
Đấng toàn năng; Chúa
danh từ riêng
the Almighty; God
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Altísimo
Dạng gốc
(base form)
altísim
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
altísimo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
altísim
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
almighty
Toàn Năng
AI
1
Đấng toàn năng
1
Đấng toàn năng
1
Đấng toàn năng