Dịch

summa

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên luận toàn diệndanh từA comprehensive summary of, or treatise on a subject, especially theology or philosophy.
  2. Đỉnh caodanh từA culmination or archetypal example.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. summaDạng gốc (base form)
  2. summasSố nhiều (plural)
  3. summae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

summa cum laudetrạng từXuất sắc, loại xuất sắc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsumma

Ví dụ

  • “” .Bức tranh là hình mẫu của các xu hướng khác nhau đan xen và phát triển trong những năm tháng quyết định đầu thế kỷ XVI ở Florence.

AI