summa
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyên luận toàn diệndanh từA comprehensive summary of, or treatise on a subject, especially theology or philosophy.
- Đỉnh caodanh từA culmination or archetypal example.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- summaDạng gốc (base form)
- summasSố nhiều (plural)
- summae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| summa cum laudetrạng từ | trạng từ | Xuất sắc, loại xuất sắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc summaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsumma
Ví dụ
- “” .Bức tranh là hình mẫu của các xu hướng khác nhau đan xen và phát triển trong những năm tháng quyết định đầu thế kỷ XVI ở Florence.