Dịch

picacho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈkat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Đỉnh caodanh từpeak; summit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picachoDạng gốc (base form)
  2. picachosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI