picacho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈkat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Đỉnh caodanh từpeak; summit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picachoDạng gốc (base form)
- picachosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh