Dịch

sugar walls

danh từ (noun)
UK/ˈʃʊɡə ˈwɔːlz/US/ˈʃʊɡɚ ˈwɔlz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Âm đạodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The vagina.
  2. Trực tràng, đặc biệt là liên quan đến quan hệ tình dục qua đường hậu môndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The rectum, especially in relation to anal sex.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • /

AI