Dịch

sugar cream pie

danh từ (noun)
US/ˈʃʊɡɚ ˈkɹim ˈpiː.aɪ.iː/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh có vỏ đơn với nhân mịn, lắc lư được làm từ bột mì, bơ, muối, vani, kem và đường nâu, đặc biệt phổ biến ở Indianadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A single-crust pie with a smooth, jiggly filling made from flour, butter, salt, vanilla, cream, and brown sugar, popular especially in Indiana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugar cream pieDạng gốc (base form)
  2. sugar cream piesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI