Dịch

sugar pie

danh từ (noun)
UK/ˈʃʊɡə ˈpaɪ/US/ˈʃʊɡɚ ˈpiː.aɪ.iː/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh, thường bao gồm một lớp vỏ có nhân làm từ kem và đường nâu (hoặc, đặc biệt là ở Quebec, xi-rô cây thích), phổ biến ở miền bắc nước Pháp, Bỉ và Quebecdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pie, typically consisting of a crust with a filling made with cream and brown sugar (or, especially in Quebec, maple syrup), popular in northern France, Belgium, and Quebec.
  2. Đồng nghĩa với sugar cream piedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sugar cream pie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugar pieDạng gốc (base form)
  2. sugar piesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI