Nghĩa chính
- Chiếc bánh, thường bao gồm một lớp vỏ có nhân làm từ kem và đường nâu (hoặc, đặc biệt là ở Quebec, xi-rô cây thích), phổ biến ở miền bắc nước Pháp, Bỉ và Quebecdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pie, typically consisting of a crust with a filling made with cream and brown sugar (or, especially in Quebec, maple syrup), popular in northern France, Belgium, and Quebec.
- Đồng nghĩa với sugar cream piedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sugar cream pie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugar pieDạng gốc (base form)
- sugar piesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)