Nghĩa chính
- Chiếc bánh làm từ trứng, đường, bơ, vani và bột ngôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pie made with eggs, sugar, butter, vanilla, and cornmeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chess pieDạng gốc (base form)
- chess piesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chess piecedanh từ | danh từ | Con cờ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)