Dịch

chess pie

danh từ (noun)
UK/ˈt͡ʃɛs ˌpaɪ/US/ˈt͡ʃɛs ˌpaɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh làm từ trứng, đường, bơ, vani và bột ngôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pie made with eggs, sugar, butter, vanilla, and cornmeal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chess pieDạng gốc (base form)
  2. chess piesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chess piecedanh từCon cờ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI