Dịch

vinegar pie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh cờ có thêm một chút giấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chess pie with a little vinegar added.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinegar pieDạng gốc (base form)
  2. vinegar piesSố nhiều (plural)

AI