Nghĩa chính
- Chiếc bánh cờ có thêm một chút giấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chess pie with a little vinegar added.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinegar pieDạng gốc (base form)
- vinegar piesSố nhiều (plural)