Dịch

Hoosier pie

danh từ (noun)
UK/ˈhuːʒə ˈpaɪ/US/ˈhuʒɚ ˈpiː.aɪ.iː/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sugar cream piedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sugar cream pie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hoosier pieDạng gốc (base form)
  2. Hoosier piesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI