Nghĩa chính
- Cây míadanh từkhông đếm được (uncountable)A tropical grass of the genus Saccharum (especially the species Saccharum officinarum, including hybrids) having stout, fibrous, jointed stalks, the sap of which is a source of sugar.
- Cây kẹo, một loại kẹo ăn được có hình dạng một cây gậydanh từkhông đếm được (uncountable)A candy cane, an edible candy in the shape of a cane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugar caneDạng gốc (base form)
- sugar canesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugar cane batondanh từ | danh từ | Thân cây mía được luộc chín để ăn rồi gọt vỏ để lộ phần thịt xơ |
| sugar cane stalkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sugar cane baton |
| sugar cane stickdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sugar cane baton |
| African sugar canedanh từ | danh từ | Cao lương hai màu |
| Chinese sugar canedanh từ | danh từ | Saccharum sinense.chưa dịch |
| sugarcane grassy shoot diseasedanh từ | danh từ | Bệnh trên cây mía, liên quan đến mầm bệnh Candidatus Phytoplasma sacchari, dẫn đến sự phát triển của chồi và hình dạng giống như cỏ |
| sugarcane soldier flydanh từ | danh từ | Inopus rubriceps, một loại sâu hại mía ở Úc |
| African sugarcane borerdanh từ | danh từ | Eldana saccharina là một loài bướm đêm thuộc họ Pyralidae |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Femi , .
- ?
- ?