Dịch

sugar cane stalk

danh từ (noun)
US/ˈʃʊɡɚ ˈkeɪn ˈstɔk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sugar cane batondanh từSynonym of sugar cane baton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugar cane stalkDạng gốc (base form)
  2. sugar cane stalksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI