Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sugar cane stalk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ʊ
ɡ
ɚ ˈ
k
eɪ
n
ˈ
s
t
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sugar cane baton
danh từ
Synonym of sugar cane baton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sugar cane stalk
Dạng gốc
(base form)
sugar cane stalk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sugar cane baton
AI
1
Đồng nghĩa với sugar cane baton
1
Đồng nghĩa với sugar cane baton
1
Đồng nghĩa với sugar cane baton